george ellery hale
Định nghĩa
Danh từ riêng: - George Ellery Hale: Nhà thiên văn học người Mỹ (1868-1938), nổi tiếng với phát hiện rằng các vết đen Mặt Trời có liên quan đến từ trường mạnh. Ông cũng là người tiên phong trong việc phát triển các kính thiên văn lớn và thành lập các đài quan sát thiên văn quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (George Ellery Hale đã phát hiện rằng các vết đen Mặt Trời có liên quan đến từ trường mạnh.)
- (Kính thiên văn Hale tại Đài quan sát Palomar được đặt theo tên của George Ellery Hale.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hale's law: Định luật Hale, quy tắc về sự phân cực từ trường của các cặp vết đen Mặt Trời.
- Hale's law describes the magnetic polarity patterns of sunspot pairs. (Định luật Hale mô tả các mô hình phân cực từ trường của các cặp vết đen Mặt Trời.)
Hale cycle: Chu kỳ Hale, chu kỳ 22 năm của hoạt động từ trường Mặt Trời.
- The Hale cycle is twice the length of the 11-year sunspot cycle. (Chu kỳ Hale dài gấp đôi chu kỳ vết đen Mặt Trời 11 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hale (tên riêng): Thường được dùng để chỉ các công trình hoặc khái niệm liên quan đến ông.
- The Hale telescope is one of the largest in the world. (Kính thiên văn Hale là một trong những kính lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học: astronomer (trong ngữ cảnh chuyên ngành).
- Người phát hiện vết đen Mặt Trời: sunspot discoverer (mô tả công trình của ông).
Các cụm từ liên quan
Hale's discoveries: Các khám phá của Hale.
- Hale's discoveries revolutionized solar physics. (Các khám phá của Hale đã cách mạng hóa vật lý Mặt Trời.)
Hale's observatories: Các đài quan sát do Hale thành lập.
- Hale's observatories include Mount Wilson and Palomar. (Các đài quan sát của Hale bao gồm Mount Wilson và Palomar.)
Thành ngữ liên quan
- A Hale of a scientist: Cụm từ không chính thức, nhấn mạnh tài năng xuất chúng của Hale (dựa trên lối chơi chữ với "hell of a").
- He was a Hale of a scientist, transforming astronomy in the early 20th century. (Ông ấy là một nhà khoa học xuất chúng, đã biến đổi ngành thiên văn học vào đầu thế kỷ 20.)